menu_book
見出し語検索結果 "họ hàng" (1件)
日本語
名親戚
Anh ấy đến cùng họ hàng.
彼は親戚と来る。
swap_horiz
類語検索結果 "họ hàng" (1件)
tàu chở hàng
日本語
フ貨物船
Tàu chở hàng bị tấn công trên Eo biển Hormuz.
貨物船がホルムズ海峡で攻撃された。
format_quote
フレーズ検索結果 "họ hàng" (8件)
làm việc cho hãng quảng cáo
広告会社で働く
Anh ấy đến cùng họ hàng.
彼は親戚と来る。
Xe tải chở hàng đi qua.
トラックが荷物を運ぶ。
Xe ôtô tải chở hàng hóa nặng.
トラックは重い荷物を運ぶ。
Chiếc xe đầu kéo chở hàng hóa nặng.
その牽引車は重い貨物を運んでいた。
Tàu chở hàng bị tấn công trên Eo biển Hormuz.
貨物船がホルムズ海峡で攻撃された。
Tàu chở hàng rời cảng Khalifa.
貨物船はハリファ港を離れた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)