辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "họ hàng" (1件)

họ hàng
play
日本語 名親戚
マイ単語
Anh ấy đến cùng họ hàng.
彼は親戚と来る。

swap_horiz 類語検索結果 "họ hàng" (1件)

tàu chở hàng
日本語 フ貨物船
マイ単語
Tàu chở hàng bị tấn công trên Eo biển Hormuz.
貨物船がホルムズ海峡で攻撃された。

format_quote フレーズ検索結果 "họ hàng" (9件)

phố Hàng Mã
ハンマー通り
làm việc cho hãng quảng cáo
広告会社で働く
Anh ấy đến cùng họ hàng.
彼は親戚と来る。
Xe tải chở hàng đi qua.
トラックが荷物を運ぶ。
Xe ôtô tải chở hàng hóa nặng.
トラックは重い荷物を運ぶ。
Chiếc xe đầu kéo chở hàng hóa nặng.
その牽引車は重い貨物を運んでいた。
Tàu chở hàng bị tấn công trên Eo biển Hormuz.
貨物船がホルムズ海峡で攻撃された。
Tàu chở hàng rời cảng Khalifa.
貨物船はハリファ港を離れた。
Tàu chở hàng đã đến cảng.
貨物船が港に到着しました。